| TT | Chỉ tiêu kiểm nghiệm | Phương pháp kiểm nghiệm | Đơn vị | Kết quả | So với QCVN…/ TCVN…/QĐ… |
| 1 | Chì (Pb)(a)(*) | HD.e.PP.H.07,
LOD: 0.01 mg/kg |
mg/kg | 0.340 | \ |
| 2 | Arsen (As)(a)(*) | HD.e.PP.H.07,
LOD: 0.01 mg/kg |
mg/kg | 0.274 | \ |
| 3 | Tổng số nấm mốc(a)(*) | ISO 21527-2:2008 | CFU/g | 3,1×103 | \ |
