| TT | Chỉ tiêu kiểm nghiệm | Phương pháp kiểm nghiệm | Đơn vị | Kết quả | So với QCVN…/ TCVN…/QĐ… |
| 1 | Cadmi (Cd) (a)(*) | HD.e.PP.H.07,
LOD: 0.01 mg/kg |
mg/kg | ND | \ |
| 2 | Chì (Pb)(a)(*) | HD.e.PP.H.07,
LOD: 0.01 mg/kg |
mg/kg | ND | \ |
| 3 | Arsen (As)(a)(*) | HD.e.PP.H.07,
LOD: 0.01 mg/kg |
mg/kg | ND | \ |
| 4 | Salmonella spp.(a)(*) | ISO 6579-1:2017 | /25g | ND | \ |
| 5 | Escherichia coli β-glucuronidase dương tính(a)(*) | ISO 16649-2:2001 | CFU/g | < 10 | |
| 6 | Tổng số vi sinh vật hiếu khí ở 30°C | ISO 4833-1:2013/Amd1:2022 | CFU/g | 8,2×101 |
